forcing out

forcing out

The referee is forcing out the player from the game.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đẩy ra, sự tống ra, sự ép ra: "forcing out" chỉ hành động hoặc quá trình buộc một vật hoặc một người rời khỏi một vị trí, không gian, hoặc tổ chức nào đó, thường bằng lực hoặc áp lực.

dụ sử dụng
  • (Sự đẩy ra các thiết bị cần thiết để nhường chỗ cho máy móc mới.)
  • (Sự tống ra tên quan chức tham nhũng khỏi chính phủ đã được hoan nghênh rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forcing out of a market": sự ép ra khỏi thị trường.
    • The forcing out of small businesses by large corporations is a common phenomenon. (Sự ép các doanh nghiệp nhỏ ra khỏi thị trường bởi các tập đoàn lớn một hiện tượng phổ biến.)
  • "forcing out of a position": sự buộc rời khỏi vị trí.
    • The forcing out of the CEO was due to poor financial performance. (Sự buộc vị CEO rời khỏi vị trí do kết quả tài chính kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Force out (động từ): đẩy ra, tống ra.
    • They tried to force out the intruder. (Họ đã cố gắng tống kẻ xâm nhập ra ngoài.)
  • Forced (tính từ): bị ép buộc, miễn cưỡng.
    • A forced resignation is similar to a forcing out. (Một sự từ chức bị ép buộc tương tự như sự tống ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ejection: sự phóng ra, sự tống ra.
  • Expulsion: sự trục xuất.
  • Ousting: sự lật đổ, sự đuổi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Force out: đẩy ra, tống ra.
    • The new manager forced out several long-time employees. (Người quản lý mới đã đẩy ra một số nhân viên lâu năm.)
  • Force someone out of: buộc ai đó rời khỏi.
    • The scandal forced the politician out of office. (Vụ bê bối đã buộc chính trị gia rời khỏi chức vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • To force out into the open: buộc phải công khai, phơi bày.
    • The investigation forced out the truth into the open. (Cuộc điều tra đã buộc sự thật phải được phơi bày.)
  • To force out with a crowbar: dùng đòn bẩy để đẩy ra (nghĩa đen hoặc bóng).
    • They had to force out the stuck door with a crowbar. (Họ phải dùng đòn bẩy để đẩy cánh cửa bị kẹt ra.)